cyst

/sist/
danh từ
  1. (sinh vật học) túi bao, nang, bào xác
  2. (y học) nang, u nang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

cyst
A doctor uses an ultrasound machine to examine a cyst on a patient's abdomen.