cyst

/sist/
Học thuật
Thân thiện
cyst

A doctor uses an ultrasound machine to examine a cyst on a patient's abdomen.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):

    • Túi bao, nang, bào xác: Một cấu trúc dạng túi kín, thường chứa chất lỏng, khí hoặc vật chất bán rắn, được hình thành tự nhiên trong cơ thể sinh vật hoặc như một giai đoạn trong vòng đời của một số sinh vật (như ký sinh trùng).
  2. Danh từ (Y học):

    • Nang, u nang: Một túi bất thường, kín, màng bao bọc, thường chứa dịch lỏng, bán lỏng hoặc vật chất khác, phát triển trong cơ thể. có thể lành tính hoặc ác tính.
dụ sử dụng
  • Trong sinh vật học:

    • The parasite exists in the form of a cyst in contaminated water. (Ký sinh trùng tồn tại dưới dạng bào xác trong nước bị ô nhiễm.)
    • Some bacteria can form cysts to survive in harsh environments. (Một số vi khuẩn có thể tạo thành nang để tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.)
  • Trong y học:

    • The doctor found a benign cyst on her ovary during the ultrasound. (Bác sĩ phát hiện một u nang lành tính trên buồng trứng của ấy trong lúc siêu âm.)
    • He had to undergo surgery to remove a large cyst from his kidney. (Anh ấy đã phải phẫu thuật để cắt bỏ một nang lớnthận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sebaceous cyst": Nang nhờn, một loại u nang phổ biến dưới da.

    • The dermatologist drained the sebaceous cyst on his back. (Bác sĩ da liễu đã chọc hút nang nhờn trên lưng anh ta.)
  • "Ovarian cyst": Nang buồng trứng.

    • Many ovarian cysts resolve on their own without treatment. (Nhiều nang buồng trứng tự tiêu biến không cần điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Cystic (Tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của nang.

    • Cystic fibrosis is a serious genetic disorder. (Bệnh nang một rối loạn di truyền nghiêm trọng.)
  • Encyst (Động từ): Hình thành nang hoặc bao bọc trong một cái nang.

    • The amoeba will encyst when conditions become unfavorable. (Trùng amip sẽ hình thành bào xác khi điều kiện trở nên bất lợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sac: Túi, túi nhỏ (thường dùng trong giải phẫu học).
  • Vesicle: Túi nhỏ, bóng nhỏ (thường chỉ cấu trúc rất nhỏ chứa dịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cyst")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cyst")

cyst

A doctor uses an ultrasound machine to examine a cyst on a patient's abdomen.

danh từ
  1. (sinh vật học) túi bao, nang, bào xác
  2. (y học) nang, u nang