vestige

/'vestidʤ/
Học thuật
Thân thiện
vestige

A single fossilized leaf is the only vestige of the ancient forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu vết, vết tích, di tích: Phần còn lại rất nhỏ hoặc mờ nhạt của một thứ đó đã từng tồn tại đầy đủ hoặc phổ biến hơn trong quá khứ.
    • Một chút, một tí (thường dùng với phủ định): Một lượng rất nhỏ, gần như không đáng kể, của một thứ đó.
    • (Sinh vật học) Cơ quan thoái hóa, bộ phận vết tích: Một bộ phận trên cơ thể sinh vật đã mất hết hoặc gần như mất hết chức năng ban đầu, dấu tích của quá trình tiến hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Dấu vết, di tích):

    • The archaeologists found vestiges of an ancient temple. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy dấu tích của một ngôi đền cổ.)
    • These old customs are the last vestiges of a forgotten era. (Những phong tục này những vết tích cuối cùng của một thời đại bị lãng quên.)
  • Danh từ (Một chút, thường dùng với phủ định):

    • There is not a vestige of doubt about his innocence. (Không một chút nghi ngờ nào về sự vô tội của anh ta.)
    • Her face showed no vestige of emotion. (Khuôn mặt ấy không biểu lộ một chút cảm xúc nào.)
  • Danh từ (Sinh vật học):

    • The human appendix is considered a vestige of our evolutionary past. (Ruột thừangười được coi một cơ quan thoái hóa từ quá khứ tiến hóa của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "without a vestige of": hoàn toàn không một chút nào.

    • He told the story without a vestige of humor. (Anh ấy kể câu chuyện hoàn toàn không một chút hài hước nào.)
  • "the last vestige(s) of": dấu vết cuối cùng của.

    • The old law is the last vestige of colonial rule. (Luật dấu vết cuối cùng của chế độ thuộc địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Vestigial (tính từ): còn sót lại, thoái hóa (chỉ còn dấu vết).
    • The wings of the flightless bird are vestigial. (Đôi cánh của loài chim không biết bay những cơ quan thoái hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Trace: dấu vết, vết tích.
  • Remnant: phần còn sót lại, tàn dư.
  • Relic: di tích, di vật.
  • Shadow: bóng mờ, dấu vết mờ nhạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "vestige".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vestige".

vestige

A single fossilized leaf is the only vestige of the ancient forest.

danh từ
  1. vết tích, dấu vết, di tích
    • vestige of an ancient civilization
      di tích của một nền văn minh cổ
  2. ((thường) + not) một chút, một
    • not a vestige of truth in the report
      không một sự thật trong bản báo cáo
  3. (sinh vật học) bộ phận vết tích (của một cơ quan trước kia phát triển đầy đủ)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "vestige"