vestigial
/ves'tidʤiəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) vết tích, (thuộc) dấu vết: Mô tả một bộ phận, đặc điểm hoặc dấu hiệu còn sót lại từ một giai đoạn trước đó, thường đã mất đi chức năng ban đầu hoặc đã bị thu nhỏ lại.
- Thoái hóa, vết tích (trong sinh vật học): Chỉ một cơ quan hoặc cấu trúc trong cơ thể sinh vật đã mất đi hầu hết hoặc toàn bộ chức năng nguyên thủy của nó trong quá trình tiến hóa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The appendix is considered a vestigial organ in humans. (Ruột thừa được coi là một cơ quan vết tích ở con người.)
- Some snakes have vestigial limbs, which are tiny bones hidden beneath their skin. (Một số loài rắn có chi vết tích, là những mảnh xương nhỏ ẩn dưới da.)
- The old castle had only vestigial remains of its former walls. (Lâu đài cổ chỉ còn những dấu vết sót lại của những bức tường trước kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vestigial structure": Cấu trúc vết tích. Thuật ngữ sinh học chỉ một đặc điểm giải phẫu không còn chức năng rõ ràng ở một loài nhưng có chức năng ở loài tổ tiên.
- The wings of flightless birds are vestigial structures. (Đôi cánh của các loài chim không biết bay là những cấu trúc vết tích.)
"Vestigial trait": Đặc điểm vết tích. Một đặc điểm di truyền còn sót lại không còn tác dụng chọn lọc.
- The ability to move ears is a vestigial trait in many humans. (Khả năng cử động tai là một đặc điểm vết tích ở nhiều người.)
Biến thể và từ gần giống
- Vestige (Danh từ): Vết tích, dấu vết.
- Not a vestige of the old building remained. (Không còn một dấu vết nào của tòa nhà cũ sót lại.)
Từ đồng nghĩa
- Rudimentary: Sơ khai, còn ở dạng chưa phát triển đầy đủ.
- Remnant: Phần còn sót lại.
- Residual: Còn dư lại, còn sót lại.
Từ trái nghĩa
- Fully developed: Phát triển đầy đủ.
- Functional: Có chức năng.
- Prominent: Nổi bật, đáng kể.
tính từ
- (thuộc) vết tích, (thuộc) dấu vết
- vestigial organs(sinh vật học) cơ quan vết tích