vestigial

/ves'tidʤiəl/
tính từ
  1. (thuộc) vết tích, (thuộc) dấu vết
    • vestigial organs
      (sinh vật học) cơ quan vết tích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

vestigial
The bird's vestigial wings are too small for flight.