undeveloped
/'ʌndi'veləpt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa phát triển, kém phát triển: Dùng để mô tả một thứ gì đó chưa đạt đến tiềm năng, mức độ hoàn thiện hoặc tình trạng tiên tiến của nó. Thường áp dụng cho khu vực, đất đai, tài nguyên, kỹ năng hoặc ý tưởng.
- Chưa được khai thác, chưa được sử dụng: Chỉ những thứ tồn tại ở trạng thái tự nhiên, nguyên sơ hoặc chưa được tận dụng cho mục đích nào.
- Chưa rửa (ảnh): Trong nhiếp ảnh, chỉ phim chụp chưa được xử lý hóa chất để hiện hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The government plans to invest in the undeveloped regions of the country. (Chính phủ có kế hoạch đầu tư vào các vùng kém phát triển của đất nước.)
- He sold his undeveloped land to a property developer. (Anh ấy đã bán mảnh đất chưa được khai thác của mình cho một nhà phát triển bất động sản.)
- These are undeveloped photos from our trip. (Đây là những tấm ảnh chưa rửa từ chuyến đi của chúng tôi.)
- Her talent for singing remains undeveloped. (Tài năng ca hát của cô ấy vẫn chưa được phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Undeveloped country": quốc gia kém phát triển (thuật ngữ cũ, hiện nay thường dùng "developing country" - quốc gia đang phát triển).
- The organization provides aid to undeveloped countries. (Tổ chức này cung cấp viện trợ cho các quốc gia kém phát triển.)
"Undeveloped idea": ý tưởng chưa được triển khai đầy đủ.
- The concept in the first draft was interesting but undeveloped. (Khái niệm trong bản nháp đầu tiên thú vị nhưng chưa được phát triển đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Underdeveloped (adj): kém phát triển (thường dùng thay thế cho "undeveloped", đặc biệt khi nói về các quốc gia hoặc khu vực kinh tế).
- Unexploited (adj): chưa được khai thác.
- Undevelopable (adj): không thể phát triển được (ví dụ: đất không thể xây dựng).
Từ đồng nghĩa
- Underdeveloped: kém phát triển.
- Unexploited: chưa được khai thác.
- Unused: chưa được sử dụng.
- Raw: thô, nguyên sơ.
- Immature: non nớt, chưa trưởng thành (dùng cho ý tưởng, kỹ năng).
Từ trái nghĩa
- Developed: đã phát triển.
- Advanced: tiên tiến.
- Exploited: đã được khai thác.
- Cultivated: đã được canh tác, trau dồi.
- Processed: đã được xử lý (ví dụ: ảnh đã rửa).
tính từ
- không mở mang, không khuếch trương, không phát triển
- không khai khẩn (đất đai); không lớn (thú); còi (cây)
- chưa rửa (ảnh)
- chưa được phát triển (nước)
- không luyện tập, không rèn luyện, không mở mang trí tuệ, dốt (người)
- undeveloped mindóc dốt nát