vestiture
/'vestitʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp phủ ngoài (ở động vật): Trong động vật học, "vestiture" chỉ lớp phủ tự nhiên trên cơ thể sinh vật, chẳng hạn như lông, lông vũ, hoặc vảy.
- Trang phục, y phục (nghĩa cổ): Một thuật ngữ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ quần áo, trang phục nói chung.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa động vật học):
- The dense vestiture of the arctic fox provides excellent insulation. (Lớp lông dày của cáo Bắc Cực cung cấp khả năng cách nhiệt tuyệt vời.)
- Entomologists study the vestiture of insects to help with classification. (Các nhà côn trùng học nghiên cứu lớp phủ ngoài của côn trùng để hỗ trợ phân loại.)
Danh từ (Nghĩa cổ - trang phục):
- The knight's elaborate vestiture was suited for the ceremony. (Bộ y phục tinh xảo của hiệp sĩ phù hợp cho buổi lễ.) [Lưu ý: Cách dùng này hiện rất hiếm.]
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc văn bản học thuật cổ: Có thể bắt gặp "vestiture" với nghĩa ẩn dụ cho thứ gì đó bao phủ hoặc che phủ, giống như quần áo.
- A vestiture of moss covered the ancient stones. (Một lớp phủ rêu bao trùm những phiến đá cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Vest (động từ): Trao quyền, trang bị. (Ví dụ: - Hội đồng được trao quyền đưa ra quyết định.)
- Vestment (danh từ): Lễ phục, đặc biệt là của giáo sĩ. (Ví dụ: - Vị linh mục mặc lễ phục nghi thức.)
- Investiture (danh từ): Lễ trao quyền, lễ phong chức. (Ví dụ: - Lễ nhậm chức của tân tổng thống sẽ được tổ chức vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa động vật học: Covering, coat, pelage, indumentum.
- Nghĩa trang phục (cổ): Clothing, attire, garments, apparel, raiment.
Lưu ý sử dụng
- "Vestiture" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học về động vật học, côn trùng học hoặc thực vật học để mô tả lớp phủ bề mặt.
- Nghĩa chỉ "quần áo" là nghĩa cổ và gần như không còn được dùng trong giao tiếp thông thường hiện đại. Người học nên ưu tiên hiểu và sử dụng từ này với nghĩa chuyên môn.
danh từ
- (động vật học) lớp lông; lớp vảy ngoài
- y phục, quần áo