vestment
/'vestmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lễ phục: Trang phục trang trọng và nghi lễ, đặc biệt là loại được mặc bởi các giáo sĩ, linh mục, hoặc người tham gia vào các nghi thức tôn giáo.
- Áo tế: Một loại lễ phục cụ thể được sử dụng trong các nghi lễ thờ cúng, như Thánh lễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The priest put on his ceremonial vestment before the service. (Vị linh mục mặc lễ phục nghi lễ của mình trước buổi lễ.)
- The intricate embroidery on the silk vestment was beautiful. (Đường thêu tinh xảo trên chiếc áo tế bằng lụa thật đẹp.)
- The museum displayed a collection of historical church vestments. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập lễ phục nhà thờ có từ lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Liturgical vestment": Lễ phục phụng vụ, chỉ trang phục được quy định sử dụng trong các nghi thức tôn giáo cụ thể.
- Each liturgical vestment has a specific symbolic meaning. (Mỗi lễ phục phụng vụ đều mang một ý nghĩa biểu tượng cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Vest (động từ): Trao quyền, phong chức; (danh từ) áo gi-lê.
- Vested (tính từ): Được bảo đảm, có đặc quyền (như trong "vested interest").
- Vestiary (danh từ, ít dùng): Phòng thay đồ, nơi cất giữ lễ phục.
Từ đồng nghĩa
- Ceremonial robe/Garment: Áo choàng/Trang phục nghi lễ.
- Ecclesiastical attire: Trang phục giáo hội.
- Liturgical garment: Trang phục phụng vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "vestment")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vestment")
danh từ
- lễ phục; (tôn giáo) áo tế
- khăn trải bàn thờ