vexation
/vek'seiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự làm mất lòng, sự làm phật ý: Trạng thái cảm thấy khó chịu, bực bội hoặc bị làm cho tức giận.
- Sự phiền nhiễu, điều phiền toái: Một sự kiện, hành động hoặc tình huống gây ra sự khó chịu, lo lắng hoặc rắc rối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son refus persistant est une grande vexation pour ses parents. (Sự từ chối dai dẳng của anh ấy là một điều rất làm mất lòng cha mẹ.)
- Les retards incessants des transports sont une source de vexation quotidienne. (Những chuyến xe liên tục bị trễ là một nguồn phiền toái hàng ngày.)
- Il a caché sa vexation après la critique. (Anh ấy đã giấu đi sự bực bội của mình sau lời chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être en proie à la vexation: Đang bị giày vò bởi sự tức giận hoặc bực bội.
- Elle était en proie à la vexation après avoir entendu les rumeurs. (Cô ấy đang bị giày vò bởi sự bực tức sau khi nghe những lời đồn.)
Causer de la vexation à quelqu'un: Gây ra sự mất lòng hoặc phật ý cho ai đó.
- Ses paroles irréfléchies ont causé beaucoup de vexation. (Những lời nói thiếu suy nghĩ của anh ta đã gây ra rất nhiều sự phật ý.)
Biến thể và từ gần giống
Vexant(e) (tính từ): Làm phiền, gây khó chịu.
- Une remarque vexante. (Một nhận xét gây khó chịu.)
Vexatoire (tính từ): (Thuộc về) sự phiền nhiễu, gây phiền toái (thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý).
- Une mesure vexatoire. (Một biện pháp phiền hà.)
Từ đồng nghĩa
- Contrariété: Điều trái ý, sự bực mình.
- Irritation: Sự khó chịu, sự tức giận.
- Déplaisir: Sự không hài lòng, sự khó chịu.
- Ennui: Sự phiền muộn, điều phiền toái.
Từ trái nghĩa
- Plaisir: Niềm vui, sự hài lòng.
- Satisfaction: Sự thỏa mãn, sự hài lòng.
- Apaisement: Sự làm nguôi, sự dịu đi.
Thành ngữ liên quan
Avoir la vexation de...: Có cái bực mình là...
- J'ai eu la vexation de voir mon projet rejeté. (Tôi có cái bực mình là thấy dự án của mình bị từ chối.)
Manger sa vexation: Nuốt giận, kìm nén sự tức giận của mình.
- Il a dû manger sa vexation et rester poli. (Anh ta đã phải nuốt giận và giữ thái độ lịch sự.)
danh từ giống cái
- sự làm mất lòng, sự làm phật ý
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự làm phiền nhiễu
- Vexation pour un cachetsự làm phiền nhiễu vì một con dấu