Attention

/ə'tenʃn/
danh từ giống cái
  1. sự chú ý, sức chú ý
  2. (số nhiều) sự ân cần, sự chăm chút
    • Avoir mille attentions pour quelqu'un
      chăm chút ai từng li từng
  3. attention!+ coi chừng!; liệu hồn!
    • faites attention!
      coi chừng
    • faute d'attention!
      vô ý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "Attention"