fixation

/fik'seiʃn/
Học thuật
Thân thiện
fixation

L'enfant regarde la fixation du papillon dans la boîte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đóng vào, sự đính vào, sự gắn chặt vào: Hành động làm cho một vật dính chặt, cố định vào một vật khác.
    • Sự định cư: Hành động ổn định cuộc sống tại một nơi cụ thể.
    • (Nhiếp ảnh; Sinh vật học, Sinhhọc) Sự định hình: Quá trình xửđể làm cho một hình ảnh hoặc một mẫu vật trở nên bền vững, không bị thay đổi.
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Sự cố định đạm: Quá trình chuyển hóa nitơ trong khí quyển thành các hợp chất thực vật có thể sử dụng được.
    • Sự định, sự quy định: Hành động thiết lập một cách chính thức hoặc cố định một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La fixation de ce tableau au mur est très solide. (Việc gắn chặt bức tranh này vào tường rất vững chắc.)
    • Après des années de voyage, leur fixation dans ce village était un choix réfléchi. (Sau nhiều năm du hành, việc định cư của họngôi làng nàymột lựa chọn suy nghĩ.)
    • La fixation de l'image est une étape cruciale en développement photo. (Sự định hình hình ảnhmột bước quan trọng trong tráng phim.)
    • La fixation de l'azote par les bactéries enrichit le sol. (Sự cố định đạm bởi vi khuẩn làm giàu đất.)
    • La fixation du prix de vente est de la responsabilité du directeur. (Việc quy định giá bán thuộc trách nhiệm của giám đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir une fixation sur quelque chose/quelqu'un": Có một sự ám ảnh, một mối quan tâm cố định thường quá mức về điều đó/ai đó.

    • Il a une fixation sur la propreté, il nettoie tout le temps. (Anh ấy bị ám ảnh về sự sạch sẽ, anh ấy lúc nào cũng dọn dẹp.)
  • En psychanalyse: Trong phân tâm học, "fixation" chỉ sự dừng lại của sự phát triển tâm lý ở một giai đoạn nào đó.

    • Une fixation au stade oral peut expliquer certains comportements. (Một sự định hìnhgiai đoạn miệng có thể giải thích một số hành vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fixer (động từ): Gắn chặt, cố định, ấn định.

    • Fixer un rendez-vous (Ấn định một cuộc hẹn)
  • Fixité (danh từ giống cái): Tính cố định, sự bất động.

    • La fixité du regard (Sự cố định của ánh nhìn)
Từ đồng nghĩa
  • Attache (nữ): Sự gắn kết, sự buộc vào.
  • Établissement (nam): Sự thiết lập, sự định cư.
  • Détermination (nữ): Sự xác định, sự quyết định.
Các cụm từ liên quan
  • Point de fixation: Điểm cố định, điểm để tập trung sự chú ý.
    • Ses yeux cherchaient un point de fixation dans la pièce. (Đôi mắt anh tìm kiếm một điểm cố định trong căn phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Idée fixe: Ý nghĩ cố định, ám ảnh.
    • Gagner ce championnat est devenu une idée fixe pour lui. (Giành chức vô địch này đã trở thành một ý nghĩ ám ảnh đối với anh ta.)
fixation

L'enfant regarde la fixation du papillon dans la boîte.

danh từ giống cái
  1. sự đóng vào, sự đính vào, sự gắn chặt vào
  2. sự định cư
  3. (nhiếp ảnh; sinh vật học, sinhhọc) sự định hình
    • La fixation de l'azote
      (sinh vật học, sinhhọc) sự cố định đạm
  4. sự định, sự quy định
    • La fixation de l'impôt
      sự quy định thuế

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "fixation"