Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - French dictionary
viển vông
Jump to user comments
  • illusoire; chimérique; sans fondement pratique
    • Lời hứa viển vông
      promesse illusoire
    • Dự kiến viển vông
      projet chimérique
    • Mơ ước viển vông
      former des espoirs sans fondement pratique
Related search result for "viển vông"
Comments and discussion on the word "viển vông"