vibreur

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) bộ rung
    • Vibreur d'un haut-parleur électromagnétique
      bộ rung của cái loa điện từ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vibreur"

vibreur
Le vibreur du haut-parleur fait trembler une petite pile de poussière.