vibreur

Học thuật
Thân thiện
vibreur

Le vibreur du haut-parleur fait trembler une petite pile de poussière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ rung, thiết bị rung: Một bộ phận hoặc thiết bị cơ học hoặc điện tử tạo ra chuyển động rung. thường được sử dụng trong các thiết bị kỹ thuật, điện tử hoặc thông tin liên lạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vibreur de mon téléphone est silencieux mais efficace. (Bộ rung của điện thoại tôi yên lặng nhưng hiệu quả.)
    • Ce mécanisme utilise un vibreur pour faire tomber la poudre dans le moule. (Cơ chế này sử dụng một bộ rung để làm rơi bột vào khuôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre en mode vibreur": Chuyển điện thoại di động hoặc thiết bị sang chế độ rung.
    • N'oublie pas de mettre ton téléphone en mode vibreur pendant la réunion. (Đừng quên chuyển điện thoại của anh sang chế độ rung trong cuộc họp.)
Biến thể từ liên quan
  • Vibrer (động từ): rung động, rung lên.
    • La corde de guitare se met à vibrer. (Dây đàn guitar bắt đầu rung lên.)
  • Vibration (danh từ giống cái): sự rung động, độ rung.
    • On sent les vibrations du moteur. (Người ta cảm nhận được độ rung của động cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Moteur vibrant: động cơ rung.
  • Dispositif vibrant: thiết bị rung.
vibreur

Le vibreur du haut-parleur fait trembler une petite pile de poussière.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) bộ rung
    • Vibreur d'un haut-parleur électromagnétique
      bộ rung của cái loa điện từ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vibreur"