vibrer

Học thuật
Thân thiện
vibrer

Le violon fait vibrer les cordes avec une grande intensité.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Rung, rung động: Chỉ trạng thái dao động nhanh liên tục tại chỗ, thường tạo ra âm thanh.
    • (Nghĩa bóng) Rung động, rung cảm: Chỉ cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc được khơi dậy bởi một tác động nào đó.
  2. Ngoại động từ:

    • (Xây dựng) Đầm rung: Một kỹ thuật trong xây dựng để làm chặt vật liệu (như tông) bằng cách gây ra các rung động cơ học.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • La corde de guitare vibre longtemps après avoir été pincée. (Dây đàn ghi-ta rung rất lâu sau khi được gảy.)
    • Son cœur vibre de joie. (Trái tim anh ấy rung động niềm vui.)
  • Ngoại động từ:

    • Les ouvriers doivent vibrer le béton pour éliminer les bulles d'air. (Các công nhân phải đầm rung tông để loại bỏ bọt khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire vibrer (quelque chose)": Làm cho (cái gì đó) rung lên.
    • La musique forte fait vibrer les murs. (Âm nhạc lớn làm rung các bức tường.)
  • "Vibrer à l'unisson": (Nghĩa đen) Rung cùng một tần số; (Nghĩa bóng) Đồng cảm, hòa hợp hoàn toàn.
    • Le public vibrait à l'unisson avec l'orateur. (Khán giả rung động hòa hợp với diễn giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Vibration (danh từ giống cái): Sự rung, độ rung.
    • On sent les vibrations du moteur. (Chúng tôi cảm nhận được độ rung của động cơ.)
  • Vibrant, vibrante (tính từ): Rung động, đầy sức sống, sống động.
    • Une couleur vibrante. (Một màu sắc sống động.)
    • Un discours vibrant. (Một bài diễn văn đầy cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Trembler: Rung, run (thường do lạnh, sợ hãi hoặc yếu đuối).
  • Résonner: Vang lên, ngân vang (về âm thanh).
  • Frémir: Rung nhẹ, run lên ( cảm xúc, gió).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho "vibrer" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Faire vibrer la corde sensible: Chạm đến sợi dây tình cảm, gây xúc động sâu sắc.
    • Ce film fait vibrer la corde sensible des spectateurs. (Bộ phim này chạm đến sợi dây tình cảm của khán giả.)
vibrer

Le violon fait vibrer les cordes avec une grande intensité.

nội động từ
  1. rung
    • Le canon fait vibrer les vitres
      tiếng đại bác làm rung cửa kính
    • Sa voix vibrait
      giọng nói của ông ấy rung vang
  2. (nghĩa bóng) rung động, rung cảm
    • Vibrer aux chants patriotiques
      rung cảm trước những bài hát yêu nước
ngoại động từ
  1. (xây dựng) đầm rung
    • Vibrer le béton
      đầm rung tông

Từ gần giống

Từ chứa "vibrer"

Từ có nhắc đến "vibrer"