vicarage

/'vikəridʤ/
danh từ
  1. hoa lợi của cha sở
  2. toà cha sở (nơi cha sở ở)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

vicarage
The vicarage is a large, old house with a garden next to the village church.