vidange

Học thuật
Thân thiện
vidange

Le technicien effectue la vidange du réservoir d'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tháo sạch, sự thau: Hành động làm cho một vật chứa (như bể, bồn, thùng) hết chất lỏng hoặc vật liệu bên trong.
    • Sự dọn sạch: (Trong kiến trúc, lâm nghiệp) Hành động dọn dẹp, loại bỏ vật liệu hoặc đất thừa tại một công trường.
    • Rãnh bên đường: Đường rãnh nhỏ dọc theo đường để thoát nước.
    • Sự đổ thùng, sự lấy phân: Quá trình hút hoặc lấy chất thải (phân, nước thải) ra khỏi bể phốt, hầm cầu.
    • (Số nhiều) Phân: Chất thải được lấy ra từ hố phân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La vidange d'un réservoir d'eau est nécessaire avant la réparation. (Việc tháo sạch một thùng nướccần thiết trước khi sửa chữa.)
    • La vidange à pleine ouverture permet un écoulement rapide. (Việc tháo cạn bằng vòi mở hết cỡ cho phép dòng chảy nhanh.)
    • Les ouvriers sont responsables de la vidange des terres sur le chantier. (Các công nhân chịu trách nhiệm dọn sạch đất tại công trường.)
    • La voiture est tombée dans la vidange au bord de la route. (Chiếc xe rơi vào rãnh bên đường.)
    • Il faut faire la vidange de la fosse septique tous les deux ans. (Cần phải đổ thùng/ lấy phân bể phốt hai năm một lần.)
    • Les vidanges sont utilisées comme engrais dans certaines régions. (Phân (lấy ra) được dùng làm phân bónmột số vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vidange technique": Chỉ việc tháo dỡ, dọn dẹp tính chất kỹ thuật hoặc theo quy trình chuyên môn, thường trong công nghiệp hoặc xây dựng.
  • "Bouchon de vidange": Nút tháo, van xả (thườngđáy bồn chứa, bể dầu, bồn tắm).
    • Assurez-vous de bien serrer le bouchon de vidange après le changement d'huile. (Hãy đảm bảo vặn chặt nút tháo dầu sau khi thay dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Vidanger (động từ): Tháo sạch, thau rửa, đổ thùng.
    • Il faut vidanger la piscine pour la nettoyer. (Cần phải tháo cạn bể bơi để vệ sinh.)
  • Vidangeur (danh từ giống đực): Người đi đổ thùng, nhân viên hút bể phốt.
  • Évacuation (danh từ giống cái): Sự tháo, sự thoát, sự sơ tán. (Nhấn mạnh đến việc di chuyển ra khỏi một nơi, có thểngười hoặc vật).
Từ đồng nghĩa
  • Déversement: Sự đổ ra, sự tràn ra.
  • Écoulement: Sự chảy ra, sự thoát nước.
  • Nettoyage: Sự dọn dẹp, sự làm sạch.
  • Curage: Sự nạo vét, sự thông cống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Faire la vidange (de): Thực hiện việc tháo sạch/đổ thùng (của cái gì đó).
    • Je dois faire la vidange de l'huile de ma voiture. (Tôi phải thay dầu (tháo dầu ) cho xe ô của tôi.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "vidange")

vidange

Le technicien effectue la vidange du réservoir d'eau.

danh từ giống cái
  1. sự tháo sạch, sự thau
    • Vidange d'un réservoir d'eau
      sự tháo sạch một thùng nước
    • Vidange à pleine ouverture
      sự tháo cạn bằng vòi mở hết cỡ
    • Vidange d'un bassin
      sự thau một cái bể
  2. (kiến trúc, (lâm nghiệp)) sự dọn sạch
    • Vidange de matériaux de déblai
      sự dọn sạch vật liệu đào lên
    • Vidange des terres
      sự dọn sạch đất (công trường xây dựng)
  3. rãnh bên đường
  4. sự đổ thùng, sự lấy phân
    • Système de vidange
      hệ thống lấy phân
  5. (số nhiều) phân (lấyhố phân ra)

Từ chứa "vidange"

Từ có nhắc đến "vidange"