video ipod

Định nghĩa

Danh từ riêng (nhãn hiệu thương mại): Một thiết bị iPod khả năng phát các tập tin video.

dụ sử dụng
  • (Video iPod một thiết bị phổ biến để xem video ca nhạc chương trình truyền hình khi di chuyển.)
  • (Tôi đã mua một video iPod để thay thế máy nghe nhạc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "video iPod generation": thế hệ người dùng video iPod, ám chỉ những người lớn lên cùng công nghệ này.
    • The video iPod generation often prefers portable media over traditional TV. (Thế hệ video iPod thường thích phương tiện di động hơn TV truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • iPod classic: một dòng iPod khác, tập trung vào âm nhạc hơn video.
  • iPod nano: phiên bản nhỏ gọn hơn, cũng khả năng phát video.
  • iPod touch: phiên bản cảm ứng, khả năng phát video chạy ứng dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Portable video player: máy phát video di động.
  • Multimedia iPod: iPod đa phương tiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play back video: phát lại video.
    • You can play back video files on a video iPod. (Bạn có thể phát lại các tập tin video trên video iPod.)
Thành ngữ liên quan
  • "The video iPod effect": hiệu ứng video iPod, ám chỉ sự thay đổi trong cách tiêu thụ nội dung video nhờ thiết bị di động.
    • The video iPod effect changed how people watch TV on the go. (Hiệu ứng video iPod đã thay đổi cách mọi người xem TV khi di chuyển.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

video ipod
A student watches a movie on her video iPod during a train journey.