Videođơ

Trong tiếng Việt, từ đơ một tính từ đa năng dùng để miêu tả trạng thái cứng nhắc của vật chất hoặc sự bất động của con người trước những sốc tâm lý. Hiểu cách dùng từ này sẽ giúp bạn mô tả chính xác cảm giác cơ thể sau khi vận động mạnh hoặc phản ứng của một người khi đối mặt với tin tức bất ngờ. Bài học này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết về các nghĩa chính của đơ, từ trạng thái vật đến tâm lý, cùng các cụm từ thông dụng như cứng đơ hay đơ người. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu thành ngữ cứng như khúc gỗ đơ để làm phong phú thêm vốn từ vựng. Mời bạn cùng theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ đơ một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đơ
Sau buổi tập, chân tay tôi đơ hết cả lại.