Videoabdicate

/'æbdikeit/

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng của từ abdicate trong tiếng Anh. Đây một động từ quan trọng thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, lịch sử tin tức quốc tế để chỉ việc từ bỏ quyền lực hoặc ngai vàng. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng abdicate như một ngoại động từ nội động từ, cùng với các dụ thực tế về việc từ bỏ trách nhiệm hay thoái vị. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cấu trúc các từ liên quan.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

abdicate
The king abdicated the throne to live a quiet life.