Videoaccounting
/ə'kauntiɳ/
Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về danh từ accounting và các cách sử dụng phổ biến trong tiếng Anh. Từ nghĩa cơ bản là ngành kế toán cho đến việc tính toán sổ sách và sự giải thích lý do, bạn sẽ nắm vững cách áp dụng từ này vào thực tế công việc và đời sống. Video cũng giới thiệu các từ liên quan như accountant, accountable và thành ngữ thú vị về thị hiếu cá nhân. Hãy cùng theo dõi để mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành và giao tiếp của bạn ngay bây giờ.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "accounting"
Từ có nhắc đến "accounting"