Videoacidophile

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng của từ acidophile trong tiếng Pháp qua bài học chuyên sâu này. Từ này đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực sinh học mô học, dùng để chỉ các sinh vật ưa môi trường axit hoặc các tế bào đặc tính bắt màu thuốc nhuộm axit. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt giữa tính từ acidophile các khái niệm liên quan như acidotolérant hay danh từ acidophilie. Với các ví dụ minh họa cụ thể về vi khuẩn tế bào máu, bạn sẽ nắm vững cách dùng từ trong ngữ cảnh khoa học. Mời bạn theo dõi video để làm phong phú thêm vốn từ vựng chuyên ngành của mình.

acidophile
Une cellule acidophile est observée au microscope dans un laboratoire.