acidophile

acidophile

An acidophile grows in the acidic water of a volcanic hot spring.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sinh vật ưa axit: "acidophile" chỉ một sinh vật (thường vi khuẩn, nấm hoặc tảo) phát triển mạnh trong môi trường độ axit cao (pH thấp, thường dưới 3). Những sinh vật này thích nghi với điều kiện khắc nghiệt hầu hết các sinh vật khác không thể sống.

dụ sử dụng
  • (Sinh vật ưa axit được tìm thấy trong suối nước nóng có thể sống trong nước độ pH 2.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu sinh vật ưa axit để hiểu cách sự sống có thể tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acidophile" trong vi sinh vật học: đề cập cụ thể đến các vi khuẩn hoặc nấm chịu được axit, thường được tìm thấy trong các mỏ axit, suối nước nóng, hoặc dạ dày động vật.

    • Acidophiles play a key role in bioremediation of acidic mine drainage. (Sinh vật ưa axit đóng vai trò quan trọng trong xử lý sinh học nước thải từ mỏ axit.)
  • "Acidophile" trong sinh thái học: chỉ các loài thực vật hoặc động vật thích nghi với đất chua.

    • Some plants are acidophiles, thriving only in soils with low pH. (Một số cây sinh vật ưa axit, chỉ phát triển mạnh trong đất độ pH thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Acidophilic (tính từ): thuộc về hoặc đặc tính của sinh vật ưa axit.

    • Acidophilic bacteria are used in industrial fermentation. (Vi khuẩn ưa axit được sử dụng trong lên men công nghiệp.)
  • Acidophily (danh từ): tính chất ưa axit.

    • The acidophily of this organism allows it to survive in vinegar. (Tính ưa axit của sinh vật này cho phép sống trong giấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Acid-tolerant organism: sinh vật chịu axit (thường dùng để chỉ khả năng chịu đựng hơn ưa thích).
  • Extremophile: sinh vật ưa cực đoan (bao gồm cả ưa axit, ưa nóng, ưa mặn...).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thrive in: phát triển mạnh trong (môi trường axit).

    • Acidophiles thrive in environments with high acidity. (Sinh vật ưa axit phát triển mạnh trong môi trường độ axit cao.)
  • Adapt to: thích nghi với (môi trường axit).

    • These microbes have adapted to acidic conditions over time. (Những vi khuẩn này đã thích nghi với điều kiện axit theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • In one's element: trong môi trường phù hợp (dùng để miêu tả sinh vật ưa axit khi ở môi trường axit).
    • The acidophile is truly in its element in the hot, acidic spring. (Sinh vật ưa axit thực sựtrong môi trường phù hợp của trong suối nước nóng axit.)