advertisement

/əd'və:tismənt/

Từ advertisement không chỉ đơn thuần sự quảng cáo còn mang nhiều sắc thái sử dụng khác nhau trong đời sống công việc. Bạn có thể bắt gặp dưới dạng một bài báo, một đoạn phim ngắn trên truyền hình, hay thậm chí một tờ yết thị tìm thú cưng bị lạc dán trên bảng tin cộng đồng. Hiểu các ngữ cảnh này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách tự nhiên chính xác hơn. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá những cụm từ chuyên dụng như cách dùng động từ đi kèm để diễn đạt việc đăng một mẩu tin, hay sự khác biệt thú vị giữa từ này thuật ngữ chuyên ngành advertising. Đặc biệt, bạn sẽ được làm quen với một thành ngữ độc đáo dùng để chỉ những người hay khoe khoang về bản thân. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách dùng từ này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "advertisement"

advertisement
A colorful advertisement for a new toy hangs on the bulletin board.