ad
/æd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quảng cáo: Từ viết tắt thông dụng của "advertisement", chỉ một thông điệp được trả tiền để quảng bá một sản phẩm, dịch vụ, sự kiện hoặc ý tưởng tới công chúng, thường thấy trên truyền hình, đài phát thanh, báo chí, hoặc trên internet.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I saw an interesting ad for a new smartphone on TV last night. (Tôi đã xem một quảng cáo thú vị về điện thoại thông minh mới trên TV tối qua.)
- The company placed a full-page ad in the newspaper. (Công ty đã đặt một quảng cáo nguyên trang trên báo.)
- Many websites use pop-up ads to generate revenue. (Nhiều trang web sử dụng quảng cáo bật lên để tạo doanh thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "classified ad": quảng cáo nhỏ được phân loại theo mục (ví dụ: việc làm, bất động sản, đồ cũ) trên báo hoặc trang web.
- He found his apartment through a classified ad. (Anh ấy tìm được căn hộ của mình thông qua một quảng cáo nhỏ.)
- "targeted ad": quảng cáo được nhắm mục tiêu, hiển thị cho một nhóm người dùng cụ thể dựa trên sở thích hoặc hành vi trực tuyến của họ.
- Social media platforms are known for their targeted ads. (Các nền tảng mạng xã hội nổi tiếng với những quảng cáo được nhắm mục tiêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Advertisement (n): hình thức đầy đủ của "ad", có nghĩa là quảng cáo. (Từ trang trọng hơn).
- Commercial (n): quảng cáo trên truyền hình hoặc đài phát thanh.
- Promotion (n): hoạt động khuyến mại, xúc tiến (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm quảng cáo).
- Advert (n): một cách viết tắt khác của "advertisement", phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh.
Từ đồng nghĩa
- Promo (viết tắt của promotion): quảng cáo, khuyến mại (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc ngành giải trí).
- Spot (như trong "TV spot"): đoạn quảng cáo ngắn, đặc biệt trên TV hoặc radio.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ad")
Thành ngữ liên quan
- Ad nauseam: (từ Latin, thường dùng trong tiếng Anh) lặp đi lặp lại đến mức gây phát ngán.
- The point was repeated ad nauseam during the debate. (Luận điểm đó được lặp lại đến phát ngán trong suốt cuộc tranh luận.) (Lưu ý: Đây là một thành ngữ Latin được sử dụng trong tiếng Anh, không phải là một phần của từ "ad" với nghĩa quảng cáo.)
danh từ
- (thông tục) (viết tắt) của advertisement