Videoaffranchissement

Từ affranchissement trong tiếng Phápmột danh từ đa nghĩa, xuất hiện phổ biến trong cả lịch sử đời sống hiện đại. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững hai nhóm nghĩa quan trọng nhất của từ: sự giải phóng tự do các thủ tục liên quan đến dán tem, trả cước phí bưu chính. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các ví dụ thực tế, từ cách dùng trong nông nghiệp đến các thành ngữ mang nghĩa bóng sâu sắc. Hãy xem video để làm chủ cách sử dụng từ vựng này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "affranchissement"

affranchissement
L'affranchissement d'une lettre est nécessaire avant de l'envoyer.