Videoaggravation

/,ægrə'veiʃn/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ aggravation trong tiếng Pháp để mô tả sự trầm trọng thêm của một tình huống. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa từ việc tăng thêm hình phạt phápđến sự suy giảm tình trạng sức khỏe hoặc kinh tế. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ nâng cao như en aggravation các từ đồng nghĩa, trái nghĩa quan trọng. Mời bạn theo dõi video để làm chủ từ vựng này trong giao tiếp văn bản chính thức.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

aggravation
L'aggravation de son état de santé inquiète les médecins.