Videoagricultural

/,ægri'kʌltʃərəl/

Từ agricultural một tính từ quan trọng dùng để mô tả những thuộc về nông nghiệp, từ việc trồng trọt cây cối đến chăn nuôi gia súc. Bạn có thể dễ dàng bắt gặp từ này khi nói về các nền kinh tế lớn hoặc khi mô tả những vùng đất màu mỡ phục vụ sản xuất lương thực. Tuy nhiên, làm thế nào để phân biệt chính xác cách dùng của với danh từ agriculture hay từ đồng nghĩa agrarian trong các ngữ cảnh chuyên môn? Video này sẽ hướng dẫn bạn cách kết hợp từ này để tạo thành các cụm từ tự nhiên như chính sách hay kỹ thuật canh tác hiện đại. Mời bạn cùng theo dõi bài học để làm chủ cách sử dụng từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "agricultural"

agricultural
A farmer uses modern agricultural equipment in a large field.