Videoajourner

Tìm hiểu cách sử dụng động từ ajourner trong tiếng Pháp để diễn đạt ý nghĩa hoãn lại một sự kiện hoặc thời hạn. Bài học cung cấp các ví dụ thực tế từ việc hoãn họp hội đồng đến các thủ tục pháptại tòa án, giúp bạn nắm vững cấu trúc ngữ pháp ngữ cảnh sử dụng trang trọng của từ này. Ngoài ra, bạn sẽ được làm quen với danh từ liên quan ajournement cùng các cặp từ đồng nghĩa trái nghĩa phổ biến. Hãy cùng theo dõi video để mở rộng vốn từ vựng chuyên sâu cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Pháp của mình ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ajourner"

ajourner
Le comité a décidé d'ajourner la réunion à la semaine prochaine.