Videoamorphe

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng tính từ amorphe trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ xuất hiện trong các văn bản khoa học với nghĩa vô định hình mà còn được dùng phổ biến trong đời sống để chỉ những người tính cách ì ì hoặc thiếu sức sống. Bài học sẽ cung cấp cho bạn các ví dụ thực tế từ cấu trúc của thủy tinh đến những tình huống giao tiếp thông tục hằng ngày. Bạn cũng sẽ được làm quen với các cụm từ cố định từ đồng nghĩa quan trọng để mở rộng vốn từ. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ amorphe một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "amorphe"

amorphe
Un morceau de verre amorphe repose sur la table du laboratoire.