Videoamygdale

Học cách sử dụng từ amygdale trong tiếng Pháp để chỉ hạch hạnh hay amiđan. Bài học cung cấp định nghĩa chi tiết về danh từ giống cái này, bao gồm các loại amiđan khác nhau trong giải phẫu như amiđan khẩu cái, amiđan lưỡi amiđan vòm. Bạn cũng sẽ được làm quen với các thuật ngữ y khoa liên quan như viêm amiđan phẫu thuật cắt amiđan thông qua các ví dụ thực tế. Hãy cùng xem video để nắm vững cách phát âm ngữ cảnh sử dụng chính xác của từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "amygdale"

Từ có nhắc đến "amygdale"

amygdale
L'amygdale est une partie importante du système immunitaire.