Videoandrogène

Tìm hiểu chi tiết về từ androgène trong tiếng Pháp, một thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực y sinh học. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng từ này dưới cả hai vai tròdanh từ giống đực tính từ, cùng với các ví dụ thực tế về sức khỏe nội tiết tố. Chúng ta cũng sẽ khám phá các thuật ngữ liên quan như anti-androgène androgénique để mở rộng vốn từ chuyên ngành. Hãy cùng xem video để hiểu cách dùng androgène trong các ngữ cảnh y tế chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "androgène"

androgène
Un homme reçoit une injection d'androgène dans un cabinet médical.