Videoannuité

Học cách sử dụng danh từ annuité trong tiếng Pháp để chỉ các khoản tiền trả định kỳ hằng năm hoặc niên kim. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, cách phân biệt với các từ gần giống như rente, các cụm từ chuyên dụng trong lĩnh vực tài chính hưu trí. Video cung cấp các ví dụ thực tế về niên kim trọn đời niên kim hưu trí, cùng các cách diễn đạt phổ biến như nhận hoặc vốn hóa một khoản tiền. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng quan trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

annuité
L'entreprise verse une annuité à son employé retraité.