anxiety

/æɳ'zaiəti/

Trong tiếng Anh, danh từ anxiety thường được biết đến với ý nghĩa phổ biến sự lo lắng hoặc cảm giác bồn chồn về những điều sắp xảy ra. Tuy nhiên, từ này còn mang những sắc thái ý nghĩa khác rất thú vị người học thường bỏ lỡ, chẳng hạn như cách diễn tả một lòng khao khát hay sự ước ao tha thiết trong một số ngữ cảnh đặc biệt. Làm thế nào để phân biệt giữa một cảm giác bất an chung chung một mối băn khoăn cụ thể khi sử dụng từ này? Video sẽ hướng dẫn bạn cách kết hợp anxiety vào các cấu trúc tự nhiên như tình trạng lo âu cực độ hay cách dùng giới từ đi kèm chính xác nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học để làm chủ cách sử dụng từ vựng này một cách tinh tế.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "anxiety"

Từ có nhắc đến "anxiety"

anxiety
A student feels anxiety before a big exam.