Videoarborescence

/,ɑ:bə'resns/

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng của danh từ arborescence trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ mô tả hình dáng tự nhiên của rễ cây mà cònmột thuật ngữ quan trọng trong tin học toán học để chỉ các cấu trúc phân nhánh phức tạp. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt arborescence với các từ gần giống như arborisation hay ramification, đồng thời cung cấp các ví dụ thực tế về cấu trúc thư mục máy tính sơ đồ trang web. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ vựng này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

arborescence
L'arborescence du système de fichiers s'affiche à l'écran.