Videoarchaïque

Học cách sử dụng tính từ archaïque trong tiếng Pháp để mô tả những cổ xưa hoặc lạc hậu. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái nghĩa của từ trong khảo cổ học, ngôn ngữ học đời sống hàng ngày. Chúng ta sẽ cùng khám phá các ví dụ thực tế, từ đồng nghĩa như désuet các thành ngữ liên quan để làm phong phú vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

archaïque
Un vieux manuscrit archaïque repose sur une table en bois.