moderne

tính từ
  1. hiện đại
    • Confort moderne
      tiện nghi hiện đại
  2. cận đại
    • Histoire moderne
      lịch sử cận đại
    • classes modernes
      lớp tân học (ở trường trung học đối với lớp cổ điển)
danh từ giống đực
  1. cái hiện đại
  2. (số nhiều) các tác giả hiện đại, phái tân
    • Les anciens et les modernes
      các tác giả cổ đại các tác giả hiện đại
    • Querelle des anciens et des modernes
      cuộc tranh luận giữa phái cựu phái tân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "moderne"

moderne
L'appartement est décoré avec un style moderne.