Videoarthritis

/ɑ:'θraitis/

Học cách sử dụng danh từ arthritis trong tiếng Anh y khoa để chỉ tình trạng viêm khớp. Bài học cung cấp định nghĩa chi tiết về các triệu chứng như sưng, đau cứng khớp, cùng với cách phát âm chuẩn xác để bạn tự tin sử dụng trong giao tiếp. Video cũng mở rộng thêm về tính từ arthritic, các loại bệnh cụ thể như viêm khớp dạng thấp thoái hóa khớp, cùng ý nghĩa của hậu tố itis. Hãy cùng xem bài học để nắm vững thuật ngữ quan trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "arthritis"

arthritis
The elderly woman uses a special tool to open a jar due to her arthritis.