Videoaspire

/əs'paiə/

Học cách sử dụng động từ aspire để diễn tả những khao khát hoài bão lớn lao trong cuộc sống. Video sẽ hướng dẫn bạn chi tiết về ý nghĩa, các cấu trúc đi kèm với giới từ cách phân biệt với các từ đồng nghĩa khác. Bạn sẽ được làm quen với các dụ thực tế về việc phấn đấu vươn lên đạt được thành tựu quan trọng. Hãy cùng theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "aspire"

aspire
She aspires to become an astronaut and explore the stars.