Videoassessable

/ə'sesəbl/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ assessable trong tiếng Anh để mô tả những thứ có thể định giá hoặc đánh giá được. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững hai khía cạnh ý nghĩa quan trọng: khả năng ước định giá trị thông thường khả năng định giá để tính thuế trong lĩnh vực tài chính. Thông qua các dụ thực tế về thu nhập thiệt hại tài sản, bạn sẽ biết cách kết hợp assessable với các danh từ phù hợp. Chúng tôi cũng cung cấp các từ đồng nghĩa từ liên quan để bạn mở rộng vốn từ vựng một cách hiệu quả. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

assessable
The city council reviews the assessable property values.