Videoattendance

/ə'tendəns/

Học cách sử dụng danh từ attendance trong tiếng Anh một cách chính xác tự nhiên nhất. Video này sẽ giải thích chi tiết ba ý nghĩa quan trọng của từ này, từ việc chỉ sự có mặt trong các cuộc họp đến việc mô tả số lượng người tham dự sự kiện hay sự chăm sóc y tế chuyên nghiệp. Bạn cũng sẽ được làm quen với các cụm từ thông dụng như take attendance hay thành ngữ thú vị to dance attendance on somebody. Hãy cùng theo dõi bài học để nắm vững cách dùng attendance các từ liên quan như attend hay attendant ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "attendance"

Từ có nhắc đến "attendance"

attendance
The teacher takes attendance at the start of class.