Videoattestation

/,ætes'teiʃn/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ attestation trong tiếng Anh để diễn đạt sự chứng thực, lời khai làm chứng hoặc sự tuyên thệ chính thức. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các ngữ cảnh sử dụng từ này trong văn bản pháp đời sống. Chúng ta sẽ cùng phân tích các dụ thực tế, các cụm từ nâng cao những từ đồng nghĩa quan trọng. Mời bạn theo dõi video để làm chủ từ vựng chuyên nghiệp này.

attestation
The lawyer submitted the signed attestation as evidence.