Videoavocado

/,ævou'kɑ:dou/ Cách viết khác : (alligator_pear) /'æligeitə,peə/

Học cách sử dụng từ avocado trong tiếng Anh một cách chi tiết chính xác. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa của từ, từ việc chỉ quả , cây cho đến cách dùng như một tính từ chỉ màu sắc đặc trưng. Ngoài ra, bạn sẽ được khám phá các cụm từ thông dụng như bánh mì nướng hay dầu , cùng những tên gọi thú vị khác như quả cá sấu. Hãy cùng xem video để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

avocado
A chef slices a ripe avocado for a salad.