Videoawareness

Từ vựng awareness không chỉ đơn thuần sự nhận thức còn bao hàm cả trạng thái hiểu biết sâu sắc về bản chất hoặc tầm quan trọng của một vấn đề. Trong tiếng Anh, danh từ này đóng vai trò then chốt khi bạn muốn diễn đạt sự nhạy cảm về cảm xúc hoặc kiến thức chuyên môn về một chủ đề cụ thể trong đời sống công việc. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người bản ngữ lại dùng cụm từ heightened awareness thay vì chỉ dùng từ aware thông thường? Hay làm thế nào để phân biệt giữa việc nằm trong hay vượt ra ngoài tầm nhận thức của một người? Bài học này sẽ giải đáp những sắc thái tinh tế đó, giúp bạn làm chủ các cấu trúc đi kèm tự nhiên nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để nâng cao khả năng sử dụng từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "awareness"

Từ có nhắc đến "awareness"

awareness
The child shows awareness of the butterfly landing on the flower.