balcony

/'bælkəni/

Từ vựng balcony không chỉ đơn thuần một góc thư giãn ngoài trời còn mang những ý nghĩa kiến trúc văn hóa thú vị. Trong khi hầu hết chúng ta đều quen thuộc với hình ảnh một chiếc ban công nhô ra từ tường tòa nhà để trồng hoa hay ngắm cảnh, từ này còn được sử dụng trong không gian nghệ thuật để chỉ khu vực tầng lầu phía trên trong các nhà hát hoặc rạp chiếu phim. Liệu bạn đã bao giờ nghe đến khái niệm Juliet balcony hay biết cách phân biệt giữa một balcony thực thụ với terrace veranda chưa? Đặc biệt, thành ngữ to play to the balcony mang một sắc thái biểu cảm rất riêng các chính trị gia thường xuyên sử dụng trong các bài phát biểu kịch tính. Hãy cùng khám phá những cách dùng từ tự nhiên các sắc thái ngữ nghĩa nâng cao của từ vựng này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "balcony"

balcony
A woman waters potted flowers on her balcony.