chìa

noun
  1. Key, key-like thing
    • tra chìa vào khoá
      to insert a key in a lock
verb
  1. To stretch out, to extend, to show, to produce
    • chìa tay ra đón ai
      to extend one's hand to greet someone
    • chìa cho xem tấm thẻ
      to show one's card
  2. To jut out, to protrude
    • ban công chìa ra ngoài đường
      the balcony juts out over the road

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chìa
Người đàn ông chìa tấm thẻ ra trước máy quét.