Videobeforehand

/bi'fɔ:hænd/

Học cách sử dụng phó từ beforehand để diễn đạt việc chuẩn bị hoặc thực hiện hành động trước một sự kiện cụ thể. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa từ này với các từ gần nghĩa như before hay in advance trong giao tiếp hàng ngày. Video cung cấp các dụ thực tế về sự chuẩn bị sẵn sàng các cấu trúc nâng cao ít người biết. Hãy cùng theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "beforehand"

beforehand
She prepared all the ingredients beforehand.