ahead

/ə'hed/
Học thuật
Thân thiện
ahead

The runner is ahead in the race.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • phía trước, về phía trước: Chỉ vị trí hoặc hướng di chuyển tiến lên phía trước.
    • Trước, sớm hơn: Chỉ việc xảy ra trước một thời điểm hoặc sự kiện nào đó.
    • Trong tương lai: Chỉ những sự việc, thời gian sắp tới.
    • Dẫn đầu, tiến bộ hơn: Chỉ vị trí dẫn trước trong một cuộc thi, công việc hoặc sự phát triển.
  2. Tính từ (thường dùng sau động từ "to be"):

    • Dẫn đầu, ở vị trí trước: Chỉ trạng thái đangphía trước hoặc tiến bộ hơn người khác.
    • lợi thế: Chỉ việc đangtrong một tình thế thuận lợi.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • Look ahead while driving. (Hãy nhìn về phía trước khi lái xe.)
    • We finished the project ahead of schedule. (Chúng tôi đã hoàn thành dự án trước thời hạn.)
    • You need to plan ahead for your retirement. (Bạn cần lên kế hoạch trước cho việc nghỉ hưu.)
    • Our team is ahead by ten points. (Đội của chúng tôi đang dẫn trước mười điểm.)
  • Tính từ:

    • She is ahead in her career. ( ấy đang tiến bộ trong sự nghiệp.)
    • After the successful investment, he is financially ahead. (Sau vụ đầu thành công, anh ấy đang lợi thế về tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/get ahead of someone/something": vượt lên trước, hơn ai đó/cái đó.

    • He studied hard to get ahead of his classmates. (Anh ấy học chăm chỉ để vượt lên trước các bạn cùng lớp.)
  • "to think ahead": suy nghĩ trước, lo xa.

    • A good leader always thinks ahead. (Một nhà lãnh đạo giỏi luôn biết lo xa.)
  • "to go ahead": tiến lên, cứ tiếp tục (làm gì đó).

    • The project has been approved, so we can go ahead. (Dự án đã được phê duyệt, vậy chúng ta có thể tiến hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Ahead of (giới từ): trước (về thời gian hoặc vị trí).

    • She arrived ahead of me. ( ấy đã đến trước tôi.)
  • Ahead of time (cụm trạng từ): trước thời hạn.

    • Please submit the report ahead of time. (Hãy nộp báo cáo trước thời hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • In front: ở phía trước (về vị trí).
  • In advance: trước, sớm (về thời gian).
  • Leading: dẫn đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "ahead" chủ yếu trạng từ hoặc tính từ, không tạo thành phrasal verb theo đúng nghĩa. Các cụm với "ahead" thường sự kết hợp với động từ, như "go ahead", "plan ahead" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • "The road ahead": con đường phía trước, tương lai.

    • We face many challenges on the road ahead. (Chúng ta đối mặt với nhiều thách thức trên con đường phía trước.)
  • "Ahead of the curve": đi trước xu hướng, tiên phong.

    • Their technology is ahead of the curve. (Công nghệ của họ đi trước xu hướng.)
ahead

The runner is ahead in the race.

phó từ
  1. trước, về phía trước, ở thẳng phía trước; nhanh về phía trước, lên trước
    • ahead of time
      trước thời hạn
    • obstacles ahead
      vật chướng ngạiphía trước
    • go ahead!
      đi lên!, tiến lên!, cứ tiếp tục đi!
    • to look ahead
      nhìn trước, lo xa
tính từ
  1. hơn, vượt
    • to be (get) ahead of
      hơn (ai), vượt (ai)

Idioms

  • to be ahead
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ở thế lợi

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "ahead"

Từ có nhắc đến "ahead"