advance
/əd'vɑ:ns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tiến lên, sự tiến tới: Hành động di chuyển về phía trước.
- Sự tiến bộ, sự phát triển: Sự cải thiện hoặc phát triển về kiến thức, kỹ năng hoặc tình trạng.
- Tiền ứng trước, tiền đặt cọc: Một khoản tiền được trả hoặc cho vay trước thời hạn thông thường.
- Sự đề bạt, sự thăng tiến: Việc được nâng lên một vị trí cao hơn trong công việc.
- Sự tăng giá: Việc giá cả tăng lên.
Động từ:
- Tiến lên, tiến về phía trước: Di chuyển theo hướng về phía trước.
- Tiến bộ, phát triển: Trở nên tốt hơn hoặc đạt được sự phát triển.
- Đề xuất, đưa ra: Trình bày một ý tưởng, đề nghị hoặc lý lẽ để xem xét.
- Thúc đẩy, đẩy nhanh: Làm cho một quá trình hoặc sự việc xảy ra nhanh hơn hoặc dễ dàng hơn.
- Tăng lên: Trở nên cao hơn về số lượng hoặc giá trị.
- Trả trước, ứng trước: Đưa tiền hoặc tài nguyên trước thời hạn.
- Đề bạt, thăng chức: Nâng ai đó lên một vị trí cao hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The army's advance was halted by the river. (Cuộc tiến quân của quân đội đã bị chặn lại bởi con sông.)
- Recent advances in medicine have saved many lives. (Những tiến bộ gần đây trong y học đã cứu sống nhiều mạng người.)
- He asked for an advance on his salary. (Anh ấy đã xin ứng trước lương.)
- Her advance to manager was well-deserved. (Sự thăng tiến lên vị trí quản lý của cô ấy là hoàn toàn xứng đáng.)
Động từ:
- The troops began to advance towards the city. (Binh lính bắt đầu tiến về phía thành phố.)
- Technology advances very quickly. (Công nghệ tiến bộ rất nhanh.)
- She advanced a new theory during the meeting. (Cô ấy đã đưa ra một lý thuyết mới trong cuộc họp.)
- This discovery will advance our understanding of the universe. (Khám phá này sẽ thúc đẩy sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.)
- The company advanced him $1000 for travel expenses. (Công ty đã ứng cho anh ta 1000 đô la cho chi phí đi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in advance": trước, sớm hơn (một khoảng thời gian).
- Please book your ticket in advance. (Vui lòng đặt vé trước.)
- "in advance of": đi trước, vượt lên trước (một người, sự kiện hoặc thời đại).
- His ideas were in advance of his time. (Ý tưởng của ông ấy đã đi trước thời đại của mình.)
- "make advances": có hành động tiếp cận, tỏ ý (thường với mục đích lãng mạn hoặc tình dục).
- He was accused of making unwanted advances towards a colleague. (Anh ta bị cáo buộc có những hành động tiếp cận không mong muốn với một đồng nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Advanced (adj): tiên tiến, cao cấp, ở trình độ cao.
- The country has an advanced healthcare system. (Đất nước đó có một hệ thống chăm sóc sức khỏe tiên tiến.)
- Advancement (n): sự thăng tiến, sự tiến bộ (thường trong sự nghiệp hoặc kiến thức).
- The job offers opportunities for career advancement. (Công việc này mang lại cơ hội thăng tiến nghề nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: progress (sự tiến bộ), development (sự phát triển), improvement (sự cải thiện), loan (khoản vay).
- Động từ: proceed (tiến hành), progress (tiến triển), propose (đề xuất), promote (thúc đẩy/thăng chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Advance on/upon: tiến về phía (một cách đe dọa hoặc như một phần của cuộc tấn công).
- The soldiers advanced on the enemy position. (Những người lính tiến về phía vị trí của kẻ thù.)
Thành ngữ liên quan
- "to pay in advance": trả tiền trước.
- You need to pay in advance for the course. (Bạn cần phải trả tiền trước cho khóa học.)
danh từ
- sự tiến lên, sự tiến tới, sự tiến bộ
- sự đề bạt, sự thăng, chức
- sự tăng giá
- tiền đặt trước, tiền trả trước
- tiền cho vay
- sự theo đuổi, sự làm thân
- (điện học) sự sớm pha
Idioms
- advance copybản (sách, tài liệu, ...) đưa (cho tác giả...) trước khi xuất bản
- in advancetrước, sớm
- in advance oftrước, đi trước
ngoại động từ
- đưa lên, đưa ra phía trước
- đề xuất, đưa ra
- to advance an opinionđưa ra một ý kiến
- đề bạt, thăng chức (cho ai)
- làm cho tiến bộ, làm tiến mau (khoa học...)
- thúc đẩy (sự việc...)
- tăng, tăng lên
- to advance a pricetăng giá
- trả trước, đặt trước
- to advance a moneyđặt tiền trước
- cho vay (tiền)
nội động từ
- tiến lên, tiến tới, tiến bộ
- to advance in one's studiestiến bộ trong học tập
- to advance in the worldđang lên, đang tiến bộ
- tăng, tăng lên
- to advance in pricegiá tăng lên