Videobelongings

/bi'lɔɳiɳz/

Học cách sử dụng danh từ belongings để chỉ đồ đạc cá nhân tài sản di động trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng từ nàydạng số nhiều so với các từ gần nghĩa khác như possessions hay property. Video cung cấp các dụ thực tế từ đời sống hàng ngày đến các văn bản trang trọng, giúp bạn nắm vững cấu trúc ngữ cảnh sử dụng chính xác nhất. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "belongings"

belongings
The traveler carefully packed her belongings into a large suitcase.