Videobustling

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ bustling để mô tả những không gian nhộn nhịp đầy năng lượng trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững nghĩa của từ, từ cách dùng cơ bản cho đến các cấu trúc nâng cao như bustling with để miêu tả sự hối hả của cuộc sống. Chúng ta cũng sẽ khám phá các dạng từ liên quan như danh từ động từ bustle, cùng danh sách các từ đồng nghĩa trái nghĩa hữu ích. Hãy cùng xem video để làm phong phú thêm vốn từ vựng của bạn ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "bustling"

bustling
The street market is bustling with shoppers and vendors.