Videocalibration

/,kæli'breiʃn/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ calibration, một thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực kỹ thuật đo lường. Bài học sẽ giải thích ý nghĩa của từ này sự hiệu chuẩn, sự định cỡ hoặc kiểm tra kích thước thiết bị, giúp bạn nắm vững cách sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn. Video cung cấp các dụ thực tế về quy trình hiệu chuẩn, giấy chứng nhận hiệu chuẩn các từ liên quan như động từ calibrate. Hãy cùng xem bài học để cải thiện vốn từ vựng chuyên ngành của bạn ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

calibration
The technician performs a calibration on the digital thermometer.