Videocastor

/'kɑ:stə/

Khám phá ý nghĩa đa dạng của từ castor trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Bạn sẽ không chỉ học về loài hải ly với khả năng xây đập tài tình mà còn biết thêm về các nghĩa bóng thú vị liên quan đến sự cần cù lĩnh vực xây dựng. Bài học cung cấp các ví dụ thực tế từ lịch sử thời trang đến các thành ngữ hiện đại như travail de castor. Hãy cùng theo dõi video để làm phong phú thêm vốn từ vựng hiểu cách sử dụng từ castor trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "castor"

Từ có nhắc đến "castor"

castor
Un castor construit un barrage avec des branches et de la boue.